Tiểu Thuyết - Lửa Trong Đầm Lầy - Chương 27
Edit: Quillpetal
Sabina không mơ về sự trả thù.
Dù oán hận người cha ra lệnh tàn nhẫn với mình, dù bi quan về số phận bản thân, dù thà chết đi còn hơn, cô chưa từng nghĩ đến việc giết cha.
Không phải vì lời nguyền “cái chết” không tác dụng lên cha.
Càng không phải vì cô yêu cha.
Cũng chẳng phải vì cô không căm ghét cha.
Sabina không muốn giết người. Cô ghét việc vì mình mà ai đó phải đau khổ và chết đi.
Nếu Sabina từng quyết tâm giết cha bằng mọi giá, và nếu thành công, có lẽ cô đã có thể sống một cuộc đời không còn dính dáng đến giết chóc. Ít nhất cũng được giải thoát khỏi nỗi đau phải ép buộc giết người.
Nhưng trớ trêu thay, chính vì không phạm một lần giết người ấy mà Sabina phải gây ra vô số vụ thảm sát không đếm xuể.
Một mạng người và vô số mạng người.
Người cha muốn nắm quyền lực bằng cách cướp sinh mệnh người khác, và vô số kẻ vô tội không muốn thế.
Dù đặt lên bất kỳ cái cân nào, cán cân cũng nghiêng về bên phải.
Vậy mà với Sabina, “một lần giết người do chính mình tự nguyện” lại đáng sợ hơn “cuộc thảm sát bị cha ép buộc thực hiện” rất nhiều.
“Có thân thể bất tử, vậy mà cô đã sợ hãi điều gì đến thế?”
Nếu Sabina có thêm chút dũng khí, có thêm quyết tâm đưa ra phán quyết, có lẽ cuộc đời cô đã khác.
“Em là kẻ ngu ngốc.”
“Sabina tiểu thư. Không phải vậy đâu.”
“Kẻ hèn nhát, yếu đuối, không có dũng khí. Vì thế đến giờ vẫn không thoát khỏi bóng tối của cha.”
“Đừng tự trách mình. Đó không phải lỗi của tiểu thư.”
“Không phải tự trách. Chính vì thế mà em mới hiểu được.”
Vì là kẻ hèn nhát và yếu đuối.
Vì ngu ngốc đến mức dù bị ép buộc gây ra vô số vụ thảm sát, vẫn muốn tránh việc tự tay giết người.
Sabina có thể hiểu được “những người sống sót ở phía bắc làng”.
“Những người mong muốn trả thù đã trở về với đất từ lâu rồi. Những người còn ở lại đây chỉ là những kẻ khao khát thứ gì đó mạnh mẽ hơn trả thù.”
Hơn cả việc tìm ra kẻ chủ mưu đã biến làng thành thế này.
Hơn cả việc truy lùng kẻ gây ra mọi chuyện để trả thù.
Họ đã đau đớn khi nhìn những người chết dần vì lời nguyền, nhưng vẫn muốn sống.
Họ khao khát thoát khỏi lời nguyền kinh hoàng này, lấy lại cuộc sống bình yên.
Vì thế những kẻ từ bỏ chỉ nằm im chịu đựng lời nguyền, ngủ như xác chết chờ thời gian trôi qua. Dù biết thời gian làng đã ngừng lại, họ vẫn nắm giữ niềm tin rằng nếu có khởi đầu thì nhất định phải có kết thúc.
“Đừng che giấu dục vọng chân thật của mình. Nếu chạy trốn khỏi tấm gương phản chiếu bản thân, bạn sẽ không bao giờ biết mình thực sự muốn gì.”
Lời Sabina như một câu thần chú, dòng nước bạc dài chảy ra lan rộng dưới chân dân làng, tạo thành một vũng tròn.
Những bàn tay thô ráp nắm chặt vũ khí đã gỉ sét và rơi vãi, những má và trán đỏ ửng vì nằm lâu chưa kịp hồi phục màu sắc, những móng tay nứt nẻ vì thường xuyên cào cấu mặt đất… Khi nhìn thấy hình ảnh bản thân phản chiếu trong tấm gương dục vọng, họ nhận ra.
Gương mặt họ không phải của những kẻ mài dao chờ trả thù, mà là của những con người kiệt quệ đến giới hạn, cần được nghỉ ngơi.
‘Xin hãy để tôi thoát khỏi nỗi đau này…’
‘Đau đớn quá. Nhưng tôi không muốn chết. Tôi muốn sống.’
‘Tôi muốn lấy lại cuộc sống bình yên ngày xưa.’
Với kẻ đói khát, thứ cần nhất không phải trừng phạt kẻ cướp thức ăn, mà là thức ăn mới để ăn.
Với kẻ đứng bên vách núi, thứ cần nhất không phải trừng phạt kẻ đẩy mình đến đó, mà là sợi dây cứu mạng.
“Trước tiên phải có dục vọng của bản thân, và khi dục vọng căn bản được thỏa mãn, con người mới mong muốn điều tiếp theo.”
Sau khi lấp đầy cái bụng đói, người ta mới muốn biết kẻ cướp thức ăn là ai.
Sau khi nắm lấy sợi dây cứu mạng và thoát khỏi nguy cơ tử thần, người ta mới muốn biết kẻ đẩy mình đến bước đường cùng là ai.
Với những người bị dồn vào đường cùng, thứ cần thiết nhất không phải trả thù, mà là cứu rỗi – Sabina hiểu rõ điều đó.
Vì chính cô là nhân chứng sống, nhờ sự tồn tại của Erzan mà đã thoát khỏi tuyệt vọng.
“Tôi không muốn nữa…”
Ai đó nhìn vào dòng suối bạc thì thầm. Tiếp theo là tiếng vũ khí rơi xuống đất. Cạch. Keng. Leng keng. Những dụng cụ gỉ sét không rõ công dụng rơi khỏi tay họ.
“Tôi ghét Aleksey.”
“Tôi căm hận hắn đến mức muốn túm lấy xé xác.”
“Nhưng…”
“Đã phí hoài 15 năm rồi, tôi không muốn đánh cược cả quãng đời còn lại chỉ để trả thù hắn.”
Những lời nói rời rạc vang lên, nối tiếp nhau như mảnh vải chắp vá.
Sabina không có nhiều kinh nghiệm chia sẻ tâm tư chân thành với người khác, nhưng cô biết điều khiến người kiệt quệ và mệt mỏi nhất cần là gì.
“Có lẽ tốt hơn là con nên đi nghỉ dưỡng đi, Sabina.”
Đó là câu trả lời rõ ràng mà người cha đáng ghét nhất đã từng nói với cô.
“Các người chẳng có lý do gì phải tự tay làm bẩn tay mình cả. Càng chẳng có lý do gì phải liều mạng.”
Bề mặt dòng suối bạc đang đọng dưới chân họ đột nhiên nứt ra, như thể một tấm gương vừa bị vỡ.
“Phản ứng của lời nguyền nhất định sẽ quay trở lại chính người thi triển nó.”
Phép thuật nguyền rủa – thứ khiến con người đau khổ, biến cuộc đời thành địa ngục, rồi cuối cùng dẫn đến cái chết.
Nếu lời nguyền ấy chỉ đơn giản kéo nạn nhân xuống vũng lầy rồi kết thúc, thì còn gì bất công hơn thế nữa?
Phép nguyền rủa luôn mang theo phản ứng ngược. Một khi vật hiến tế biến mất, phản ứng đó nhất định sẽ quay về với chính người thi triển.
Trong đầu Sabina – nơi chứa đựng bốn lõi nguyền rủa– vang lên âm hưởng u ám, trầm đục từ chiếc vòng cổ dây vàng.
“Erzan. Hãy thanh tẩy lời nguyền mà em đã giáng xuống đi.”
“Hả?”
“Anh làm được mà. Vì là anh nên mới làm được.”
Khi Sabina đưa tay về phía Erzan, anh thoáng do dự rồi nắm lấy tay cô.
Mỗi lần thanh tẩy lời nguyền, Erzan chỉ biết thiêu đốt mục tiêu. Anh lo sợ ngọn lửa sẽ bùng lên thiêu cháy cả cơ thể Sabina, nhưng may mắn thay, điều đó không xảy ra.
Tuy nhiên, anh không thể hoàn toàn yên tâm.
Không rõ việc cơ thể Sabina không bị cháy là do Erzan đang kiềm chế sức mạnh thanh tẩy của mình, hay chỉ đơn giản là ngọn lửa đang… ngủ yên, chưa nổi loạn.
“Tiểu thư Sabina, có thể nguy hiểm đấy ạ. Trước tiên nên buông tay ra đã…”
“Erzan. Anh thích em, đúng không?”
“Tiểu thư…”
“Anh sẽ không rời xa em chứ?”
Tóc đen. Mắt đen. Da trắng bệch. Đôi môi khép chặt đến mức khó tin rằng từng có giọng người phát ra từ đó.
Có lẽ vì dòng suối bạc dưới chân đã nuốt chửng bóng hình cô, Erzan bỗng cảm thấy Sabina giống như một bức tượng vô sắc.
Nếu nhuộm cô bằng màu của mình, cô sẽ thay đổi ra sao nhỉ?
“Việc chỉ lảng vảng quanh tiểu thư… tôi không muốn tiếp tục nữa.”
“Vậy thì?”
“Tôi muốn ở bên cạnh người.”
Ước gì ánh sáng này, màu sắc này, hơi nóng của ngọn lửa sẽ không làm tổn thương cô. Ước gì nó không làm méo mó hay tan chảy bức tượng ấy.
Erzan ôm chặt Sabina, mang theo khát khao tha thiết.
Từ dòng suối gương dưới chân cô, ánh sáng vàng rực rỡ bừng lên.
***
Kairat không thể tỉnh táo nổi. Hơi thở dồn dập, tim đập thình thịch như vang ngay trong tai, nhưng cơ thể không nhúc nhích nổi.
Anh bị lưỡi hái của Nenabuste chém trúng, bị thương.
So với cơn đau bỏng rát và máu chảy từ vết thương, nỗi sợ hãi “mình có thể chết” còn lớn hơn nhiều.
Dù bị mù, dù bị cắt lưỡi, Kairat chưa từng cảm thấy đau đớn đến thế.
Thời gian dừng lại không có nghĩa là nỗi đau biến mất. Khi bị mù, khi thoát khỏi sự điều khiển của Apetite, Kairat vẫn chịu đựng những cơn đau kinh hoàng.
Nhưng lúc ấy, dù đau đớn đến đâu cũng không sợ hãi.
Dù mù mắt, dù lưỡi bị cắt, dù bị đá đến bầm dập và nôn ra máu, anh chỉ cảm nhận được đau đớn thể xác. Trong ngôi làng thời gian ngừng trôi, anh tin chắc mình sẽ không chết.
Vì thế anh chịu đựng được.
Nhưng bây giờ thì sao?
Khi thời gian của ngôi làng bắt đầu chảy trở lại, khả năng hồi phục nhờ phép thuật biến mất, anh trở thành một con người bình thường.
Bị lưỡi hái rỉ sét chém trúng, có thể nhiễm uốn ván, vết thương có thể mưng mủ và biến chứng thành bệnh khác. Nếu cơn đau khiến tê liệt cảm giác, cũng chẳng ai đảm bảo có thể đưa anh trở lại như cũ.
‘Không được… Lời nguyền đã được giải trừ… Mình không thể chết như thế này…’
Tầm nhìn đảo lộn xoay tròn rồi tối sầm lại. Có phải đầu đập xuống đất khi ngã? Hay do đau đớn khiến thần kinh tê liệt, không còn nhận biết được ánh sáng?
“Ư… Ưc…”
Kairat nằm sõng soài trên mặt đất, quằn quại. Anh không biết mình có đang cử động tay chân đúng cách hay không, nhưng mỗi lần vặn người, cảm giác lưng và gáy cọ xát vào sàn cho thấy các giác quan chưa hoàn toàn bị cắt đứt.
“Kairat.”
Tầm nhìn chớp nháy trong bóng tối bỗng sáng lên trong khoảnh khắc, rồi một cảm giác lạnh buốt như bị dội nước đá tạt thẳng vào đầu.
Giọng nói quen thuộc len lỏi vào tai anh đang choáng váng đến mức không thể định thần.
“Kairat. Mong muốn của anh là gì?”
“…Mong muốn…?”
Mong muốn của Kairat. Lý do căn bản khiến anh nghiên cứu thuật chú.
Chỉ để thỏa mãn khát khao tri thức?
Để truy cầu chân lý?
Không. Kairat không thức trắng đêm nghiên cứu thuật chú chỉ vì những lý do ấy.
Lý do sâu xa nhất khiến anh theo đuổi thuật bất tử bất diệt…
Là vì anh muốn sống sót bằng mọi giá.
“Tôi… tôi phải sống…”
“Anh muốn sống sao?”
Câu hỏi hiển nhiên. Kairat gật đầu không chút do dự.
“Vậy thì hãy chấp nhận «mong muốn» của anh.”
Tầm nhìn rối loạn như sóng nước vỡ òa, rồi lại tối đen.
Cơn nóng rát từ vết thương dần tan biến. Kairat cảm thấy cơ thể mình rơi tự do, như thể đang chìm xuống đáy giếng.
Những mảnh vải rách nát dính đầy máu. Vết thương đỏ lòm đến mức khó nhận ra màu gốc được bao phủ bởi một lớp thuật chú màu bạc.
Giống như trát đất lên bức tường nứt, gia cố cột bằng gỗ chống đỡ, lời nguyền của mong muốn quấn chặt lấy vết thương, ngăn không cho nó rách toạc thêm.
“Kairat.”
“…”
Dường như anh chưa mất ý thức hoàn toàn, nhưng cũng không còn khả năng trả lời hay cử động.
Không muốn ép buộc bệnh nhân tỉnh lại, Sabina đứng dậy, để mặc anh nằm đó. Quảng trường vô cùng tĩnh lặng. Trừ Erzan và Sabina, tất cả những người tụ tập ở đây đều nằm sấp, như thể bị dính chặt vào tấm gương bạc.
Những người đã buông bỏ giận dữ và hận thù vì mong muốn “muốn được thoải mái”, giờ chìm vào giấc ngủ ngọt ngào dưới ánh sáng thanh tẩy của Erzan. Nhìn ánh vàng lấp lánh trên tấm gương bạc, Sabina thoáng ngẩn ngơ.
“Cô Sabina. Những người này…”
“Chỉ đang ngủ thôi. Khi mệt mỏi được xua tan hết, họ sẽ tỉnh dậy.”
Dù đã ngủ 15 năm ở phía bắc ngôi làng trong trạng thái cam chịu, khoảng thời gian ấy không phải là “nghỉ ngơi” thực sự. Họ sống uể oải, trôi qua năm tháng, nhưng chưa từng có một khoảnh khắc nào thực sự thư thái trong tâm hồn.
Mong muốn đã ban cho họ điều họ cầu xin, và sức mạnh thanh tẩy của Erzan bảo vệ họ khỏi bị chính mong muốn ấy gặm nhấm.
“Vì Erzan đang bảo vệ họ, nên không cần lo lời nguyền sẽ làm hại nữa.”
“Tôi ư? Tôi chẳng làm gì cả…”
“Tất cả đều là do Erzan làm.”
Sabina nhìn xuống lớp ánh sáng vàng nhạt bao phủ mặt đất và nói.
Việc có thể thanh tẩy riêng biệt lời nguyền có nghĩa là có thể tạo ra ranh giới, khiến lời nguyền không còn bám víu vào mục tiêu nữa.
Cũng như lời nguyền có cấp độ, thanh tẩy cũng có cấp độ.
Bước đầu tiên là tách đối tượng bị nguyền khỏi lời nguyền. Bước tiếp theo mới là thiêu đốt lời nguyền.
Vì vậy, chỉ cần dừng lại ở bước đầu tiên, có thể bảo vệ mọi người khỏi lời nguyền mà không cần thiêu hủy nó hoàn toàn.
“Erzan quả nhiên tuyệt vời. Em không biết cách kiểm soát sức mạnh theo kiểu đó…”
“Nếu không nhờ cô Sabina dạy, cả đời này tôi cũng chẳng biết mình có khả năng gì.”
“Khả năng của anh không phải gây hại cho người khác như em, mà là cứu giúp và bảo vệ. Em ghen tị với điều đó đấy.”
“Những người dân trong ngôi làng này được cứu rỗi chính là nhờ tiểu thư Sabina.”
Người nhận ra lời nguyền của ngôi làng là Sabina.
Người giúp họ thoát khỏi lời nguyền cũng là Sabina.
Và người đã cứu mạng “vật hiến tế” sở hữu bốn lõi bằng cách tự mình nhận lấy lõi nguyền rủa vào cơ thể, không tiêu diệt nó đi, cũng chính là Sabina.
Dù cô tự xưng mình là vị cứu tinh của ngôi làng này cũng chẳng phải quá đáng, thế nhưng Sabina luôn đổ công lao cho Erzan, còn bản thân thì muốn lặng lẽ ẩn mình trong bóng tối như một cái bóng.
Việc ấy trông giống như cô đang phủ nhận chính mình… không, giống như đang tự ghê tởm bản thân, khiến Erzan cảm thấy xót xa cho Sabina.
“Camilla và rất nhiều người đã đặt hy vọng vào tiểu thư Sabina. Mong cô đừng phủ nhận trái tim của họ.”
“Camilla chỉ nói vậy vì chưa biết tôi chính là hiện thân của cái chết thôi.”
“Và tiểu thư còn là người mà tôi… không, người mà tôi trân trọng.”
“…”
“Mong người hãy yêu thương bản thân mình nhiều hơn một chút.”
Dòng suối bạc là tấm gương của mong muốn. Dù thuộc về một loại thuật chú rộng lớn hơn lời nguyền, nhưng với Erzan – người có thể chất thanh tẩy – lẽ ra hiệu lực của thuật chú không thể chạm tới anh. Thế mà tại sao…
Thay vì bóng của hai người, tấm gương bạc trải rộng dưới chân họ dường như đang phản chiếu chính mong muốn của Erzan.
Ánh vàng lấp lánh giống hệt anh, trông như những vì sao lấp lánh giữa bầu trời ban ngày. Dù mắt thường không thấy được, nhưng nếu thứ ấy hiện hình rõ ràng, hẳn sẽ trông giống như vậy.
“Em thích Erzan. Vì thế em không muốn anh bị thương. Em muốn anh đừng rời xa em… và dù em có xua đuổi anh đi, em cũng mong anh sẽ quay trở lại.”
“Tôi cũng vậy.”
Ước gì Sabina đừng bị thương. Ước gì cô đừng tự hạ thấp bản thân. Ước gì cô đừng ôm lấy nỗi đau một mình mà khóc. Ước gì cô có thể dựa vào anh. Ước gì anh có đủ sức mạnh để xoa dịu nỗi đau của cô – anh đã khao khát điều đó biết bao lần.
“Tôi mong… tiểu thư Sabina đừng phải chịu đựng đau khổ nữa.”
Lẽ ra là hiệp sĩ phải thay chủ nhân thực hiện mong muốn của người ấy, thế nhưng Erzan lại ngược lại, nói ra chính mong muốn của mình với Sabina. Tuy nhiên Sabina không trách cứ anh.
Erzan mặt đỏ bừng, nhưng đôi mắt nghiêm túc, nhìn cô như đang khẩn cầu một điều ước. Sabina không hề thấy khó chịu.
Từ khi nào mà sự tử tế ban đầu còn xa lạ, sự hảo cảm từng khiến cô ngại ngùng muốn tránh né, lại bắt đầu mang cảm giác ấm áp đến thế?
Sabina khẽ đẩy Erzan ra. Không phải vì ghét việc anh ở gần.
Mà vì khi lùi lại một bước, cô mới có thể nhìn thấy toàn bộ con người anh một cách rõ ràng.
“Erzan. Em…”
“Ưaaa! Cái quái gì thế này?!”
Tiếng kinh ngạc oang oang vô duyên của Nazayev lập tức phá tan sự tĩnh lặng vừa trở lại của quảng trường.
Quay đầu nhìn, từ hướng tháp chuông phía đông, Apetite, Barselda và Nazayev đang khập khiễng bước tới.
Dù đi chậm nhất vì chân đau, nhưng giọng thì to nhất, nên dù Apetite có nói gì đó khi tiến lại gần cũng hoàn toàn bị tiếng Nazayev át mất, chẳng nghe thấy gì cả.
“Sabina, em ổn chứ? Anh tưởng em bị nhốt trong rừng, lo muốn chết luôn đấy! Từ giờ đừng biến mất trước mặt bọn anh nữa nhé?”
Tim thì vội, nhưng chân kéo lê không chạy nổi, nên Nazayev chỉ biết làm biểu cảm thống thiết hết mức có thể khi tiến lại gần. Erzan khẽ bước lên chắn trước mặt Sabina.
“Nazayev. Không phải chết rồi sao?”
“Cái gì? Sao tao lại chết! Đừng có nguyền rủa người sống sờ sờ thế chứ!”
Nazayev ngẩng lên nhìn với vẻ không thể tin nổi, Erzan liếc qua cánh tay đen kịt và cái chân khập khiễng của hắn rồi cau mày.
“Dù nhìn kiểu gì thì cũng cách cái từ ‘sống sờ sờ’ xa lắm đấy.”
“Đừng có phán xét con người ta qua vẻ bề ngoài chứ, Erzan! Người ta phải nhìn vào nhân cách cơ!”
Erzan thoáng phân vân không biết nên sửa lại định nghĩa “vẻ bề ngoài” của Nazayev, hay nên chỉ ra rằng chính nhân cách của Nazayev mới là thứ xa “sống sờ sờ” nhất, rồi cuối cùng chuyển ánh mắt sang hai người kia.
Mặt Barselda thì đã gặp một lần trước đây, vậy người đàn ông lạ mặt kia chắc chắn là “Apetite” mà Sabina nhắc đến. Người đàn ông tóc đỏ, mắt vàng kim tỏa ra vẻ thong dong kỳ lạ.
“Anh là Apetite à? Đến đây làm gì?”
“Không phải đến làm gì, mà là gặp lại sau khi chia tay. Vốn dĩ bọn tôi định cùng Sabina thoát khỏi khu rừng cơ mà.”
Giữa chừng Sabina biến mất, Apetite cảm nhận được lời nguyền của dục vọng đang lan tỏa trong rừng.
Việc Erzan vào rừng và gặp Sabina xảy ra sau khi Apetite dẫn Nazayev cùng Karim chạy về phía tháp chuông đông, nhưng cả Erzan lẫn Sabina đều không biết chuyện đó.
Apetite nhìn những người dân nằm la liệt trên quảng trường, khẽ xuýt xoa.
“Đang lo không biết mũi tên tiếp theo sẽ bay về đâu, may mà tránh được kết cục tồi tệ nhất.”
“Nhờ Erzan giúp nên mới tránh được.”
“Chó trung thành với chủ nhân cũng là một đức tính mà.”
“Tôi đã bảo đừng gọi Erzan là chó rồi mà?”
Trong lúc Apetite và Sabina nói chuyện, Erzan không hiểu sao tên mình lại bị lôi vào, càng không hiểu tại sao không khí lại giống như đang đấu khí thế. Nhưng cũng chẳng phải lúc để hỏi.
Nazayev thì đang nói không thông, Apetite lại đang bận nói chuyện với Sabina, nên ánh mắt Erzan tự nhiên hướng về Barselda.
Dù từng chạm mặt ở nhà thờ, nhưng đây là lần đầu đối diện gần thế này.
Tóc đen dài hơn cả Nazayev, mắt đỏ. Cao lớn, thân hình rắn chắc nhưng toát ra vẻ u uất.
Chưa kịp mở lời, Barselda đã buông một câu cụt lủn như ném ra:
“Khi nào thì đi?”
“Cái gì?”
“Lời nguyền của làng đã giải rồi. Các người chẳng còn lý do gì ở lại đây nữa chứ?”
Khác với anh trai, cách nói của Barselda vẫn giữ phép lịch sự cơ bản, nhưng thái độ lại sắc lạnh khó chịu. Erzan thoáng bối rối, không biết có phải hắn còn nhớ chuyện bị cột trụ đập gãy vai dưới hầm không.
Nhưng dường như Barselda cảnh giác không phải với Erzan, mà là với Sabina.
“Dù cô đang nghĩ gì đi nữa, hãy nói với anh Aleksei là đừng quấy rầy bọn tôi nữa.”
Nghe cái tên Aleksei thốt ra từ miệng Barselda, Sabina ngừng tranh cãi với Apetite và nhìn về phía hắn. Chỉ cần chạm mắt với cô, Barselda đã như thú hoảng sợ, lùi lại núp sau lưng Apetite. Dĩ nhiên với thân hình đồ sộ của hắn thì “núp” cũng chẳng núp nổi.
“Aleksei sai cô đến đúng không?”
Thấy trong ánh mắt Barselda pha lẫn sợ hãi và oán hận, Sabina quay sang Nazayev.
“Nazayev. Anh nói rồi à?”
“Không, anh chưa nói gì hết! Barselda vẫn chưa biết!”
“Tôi không biết cái gì? Cô ta là người do anh Aleksei phái đến mà, chính con bé này.”
“Barselda, không được vô lễ với Sabina. Sabina là… của em…”
“Erzan, dừng lại!”
Sợ Erzan buột miệng tiết lộ thân thế của Sabina, Nazayev vội vàng lao lên chen vào. Dù lúc nãy còn khập khiễng đi chậm rì, nhưng lúc chen ngang thì nhanh như chớp.
“Chuyện vớ vẩn để sau hẵng nói.”
“Vớ vẩn cái gì?”
“Trời ạ, nói nhiều thật. Không biết đàn ông im lặng mới là đức tính à? Im đi một chút.”
Phải ngăn Erzan nói linh tinh ra, nhưng đồng thời không được để Barselda sinh nghi ngờ – Nazayev cố gắng làm ra vẻ chững chạc, đứng thẳng người.
Dĩ nhiên “chững chạc” chỉ là trong suy nghĩ của chính Nazayev, còn người khác nhìn vào thì hoàn toàn không phải vậy.
Đặc biệt là Barselda – người đã quen thuộc với Nazayev lâu nhất – chỉ biết thở dài ngao ngán.
“Im lặng á? Lời đó mà cũng thốt ra từ mồm anh được sao?”
“Barselda. Đừng cãi lời anh. Nghe lời người lớn thì may mắn mới đến chứ.”
“Tôi không biết đó có phải là may mắn hay không, nhưng tôi bị nguyền rủa rồi.”
Lời chỉ trích của Barselda khiến nét mặt Nazayev hơi méo xẹo, nhưng hắn ta vốn chẳng có chút liêm sỉ hay lương tâm nào, nên lập tức quay sang Erzan mà luyên thuyên.
“Dù sao thì Erzan, cậu im miệng đi.”
“Tại sao tôi phải im?”
“Á, thôi nào! Nếu cậu thật lòng vì Sabina thì đừng có nói linh tinh bừa bãi một cách thiếu suy nghĩ chứ.”
Nghe lời dạy đời từ chính Nazayev – kẻ dường như sinh ra đã gắn liền với sự thiếu suy nghĩ – thì đúng là buồn cười, nhưng khi nhìn thấy vẻ mặt của Sabina đang kéo tay mình, Erzan đành ngậm miệng lại.
Có hàng tá điều muốn hỏi, muốn tranh cãi, muốn đính chính, nhưng nếu Sabina đã ngăn lại thì chắc chắn có lý do. Erzan quyết định tạm thời im lặng trước đã.
“Barselda. Đừng có gay gắt với Sabina quá. Người chúng ta nên oán hận là Aleksei, chứ không phải Sabina. Sabina cũng chỉ bị lợi dụng thôi mà.”
“Bị lợi dụng thôi, hay là đồng bọn với Aleksei thì còn chưa biết.”
Barselda vừa nói xong liền giật mình như nhận ra mình lỡ lời, vội ngậm miệng. Đôi mắt u buồn hướng về Sabina, nhưng không dám chạm mắt cô, lại cúi xuống đất.
“Tôi biết cô đã giải lời nguyền cho ngôi làng. Nhưng dù cô cứu chúng tôi, tôi cũng không thể hoàn toàn tin tưởng cô và những người kia được.”
“Tôi biết.”
“Nghĩa là dù biết ơn cũng không thể chân thành được, vì cú sốc bị Aleksei phản bội vẫn chưa nguôi ngoai.”
“…Anh muốn tôi thay mặt xin lỗi à?”
Câu trả lời hoàn toàn ngoài dự đoán khiến Barselda quay phắt lại nhìn Sabina.
Anh ta không hiểu nổi. Sabina là ân nhân cứu cả ngôi làng. Thế mà chỉ vì có liên quan đến kẻ thù là anh trai mình, anh ta thậm chí chẳng thèm nói lời cảm ơn. Chính Barselda cũng biết thái độ của mình thật thiếu đứng đắn.
‘Vậy mà tại sao?’
Dù đáng lẽ phải bị mắng là “lật mặt như trở bàn tay”, Sabina lại chẳng hề lộ vẻ thất vọng. Ngược lại, cô nhìn Barselda với vẻ mặt như thể việc anh ta nghi ngờ và oán hận cô là điều đương nhiên.
“Xin lỗi? Thay mặt? Cô thì có tư cách gì…”
“Này Barselda! Đừng có gây sự với Sabina!”
Nazayev dùng cả thân người thay cho cánh tay bất động để đẩy Barselda ra. Dĩ nhiên với thân hình chênh lệch, chẳng phải đẩy mà chỉ là Barselda lùi sang một bên cho xong chuyện.
Dù hành động điên rồ của Nazayev không phải chuyện ngày một ngày hai, nhưng Barselda vẫn không thể hiểu nổi tại sao sau khi bị Aleksei hành hạ đến thế, hắn vẫn bênh vực “con bé do Aleksei phái đến”. Hắn gắt gỏng quát lên.
“Anh thật sự bị con bé đó làm cho mê muội rồi hả?”
“Mê muội cái gì! Mắt tao còn sáng rõ ràng đây! Dấu ấn cũng biến mất, những thứ trước kia không thấy được cũng hồi phục rồi!”
“Không phải ý đó… Ý Tôi là anh bị con bé đó cuốn hút quá rồi đấy. Tôi đang nói đừng dễ dàng tin người do Aleksei phái đến.”
“Này! Đừng nghi ngờ Sabina nữa! Sabina là… của bọn mình…!”
Nếu nói Sabina là con gái Aleksei thì đối với Nazayev và Barselda, cô sẽ là cháu gái. Nhưng với Barselda – người vốn đã cảnh giác khi chỉ nghĩ Sabina là “người Aleksei phái đến” – nếu biết cô là “con gái Aleksei” thì chẳng biết sẽ xảy ra chuyện gì.
‘Chết tiệt. Với cái thân thể thế này, nếu Barselda nổi điên thì t cũng chẳng cản nổi.’
Dĩ nhiên dù thân thể có lành lặn thì Nazayev cũng chẳng có sức cản Barselda, nhưng tình trạng một cánh tay bất động lại trở thành lý do hoàn hảo để hắn tự an ủi cái tự trọng đang vỡ vụn của mình.
“Sabina là… của bọn mình… là… cái mà mày với tao… phải yêu thương đấy!”
“Anh điên rồi hả?”
“Nazayev. Không được nói lời vô lễ với tiểu thư Sabina!”
“Sao lại vô lễ! Erzan, mày có hiểu tao đang nói câu này với tâm trạng thế nào không?”
“Không muốn hiểu.”
Dưới ánh mắt nhìn như nhìn kẻ điên của Barselda và ánh mắt khinh miệt lạnh lùng từ Erzan, cái tự trọng đầy thương tích của Nazayev lại sụp đổ tan tành.
Apetite – người đang nhìn cảnh tượng thảm hại ấy – vỗ tay cái chát! thu hút sự chú ý của mọi người, rồi khẽ nghiêng đầu về phía Sabina.
“Nazayev nói nhảm là chuyện thường ngày ở huyện rồi, đừng để tâm, nói chuyện quan trọng đi.”
Lời phản đối “tôi không điên” của Nazayev đương nhiên chẳng ai thèm để ý.
“Sabina. Cô cứu Kairat với ý định gì?”
“…Vì anh ấy là người nhà của Camilla.”
“Người trong cuộc chắc chắn muốn giết chết tên anh trai đã lừa dối mình cơ mà.”
“Đó là việc Camilla quyết định. Và tôi không có ý định đứng nhìn người ta chết dần chết mòn.”
“Dù hắn ta từng nhốt cô và tôi vào hầm, bắt con chó của cô làm con tin để uy hiếp, kích động người khác đe dọa chúng ta thì cũng vậy sao?”
“Vẫn còn quá nhiều điều chúng ta chưa biết. Tôi, anh, và cả Kairat nữa.”
Sabina khẽ đưa tay lướt qua khuôn mặt Kairat vẫn chưa tỉnh hẳn. Cô không có mong muốn điều khiển người khác, nhưng có lẽ ý nghĩ “anh ta phải tỉnh dậy thì mới nói chuyện được” đã khẽ lay động mong muốn của cô, Kairat khó nhọc mở mắt.
“Ưc…”
“Kairat, đừng cử động. Tôi chỉ dùng lời nguyền giữ vết thương không tệ thêm thôi, chứ chưa chữa lành đâu.”
“Tại sao… lại cứu tôi…”
“Đừng hỏi tôi. Không phải tôi, mà là mong muốn của anh đã hành động.”
Sabina không có khả năng kiểm soát lời nguyền. Cô chỉ thả trôi lời nguyền của dục vọng, cách nó hoạt động phụ thuộc hoàn toàn vào mong muốn của người bị nguyền.
Những người dân khác trong làng mong muốn «nghỉ ngơi». Vì thế họ quên hết muộn phiền và chìm vào giấc ngủ bình yên.
Kairat mong muốn «sống sót». Vì thế tiến trình thương tích của anh chỉ dừng lại mà thôi.
“Nếu anh ưu tiên thứ gì khác hơn sống sót… thì chắc đã không tỉnh lại được.”
Sabina không trả lời. Có lẽ Kairat cũng chẳng mong đợi câu trả lời, ánh mắt anh lại rơi xuống đất.
Kairat gắng gượng nhúc nhích bờ vai cứng đờ để ngồi dậy phần thân trên. Bình thường hẳn Camilla hay ai đó sẽ đỡ anh, nhưng lần này chẳng ai đưa tay ra.
Những người khác mà anh kéo theo đều đã uống từ dòng suối mong muốn và ngủ say. Chỉ còn lại nhóm Sabina – những con tin mà anh từng dồn vào đường cùng – là còn tỉnh táo.
Bị chính những con tin mình từng uy hiếp cứu mạng, Kairat cười khổ.
“Vậy giờ cô định gọi Camilla đến hỏi xem có nên xử tử tôi không à?”
“Không. Chúng ta phải lập kế hoạch.”
“Kế hoạch?”
“Trước khi… không, trước khi người mà mọi người sợ hãi đến đây, chúng ta phải nghĩ cách để dân làng sống sót.”
Vì có mặt Barselda nên Sabina không gọi Aleksei là “cha”. Kairat cũng không đến mức ngu ngốc, nên lập tức nhận ra cô đang cố tình tránh nhắc đến.
“À. Aleksei phải không? Người đã phái cô đến đây.”
“…Đúng vậy.”
“Cô định giúp chúng tôi sao?”
“Tôi không muốn giết người nữa. Vì thế phải nghĩ ra cách khác.”
Dù Sabina bất tử và Erzan là người ngoài, thì tất cả dân làng này sẽ mất mạng ngay khoảnh khắc cha cô đặt chân đến vùng đất này. Dù không có khả năng tiên tri, điều đó cũng đủ để cô suy ra.
“Sabina, từ khoảnh khắc cô hấp thụ bốn lõi nguyền rủa và biến Apetite trở lại thành người thường, giá trị tồn tại của ngôi làng này đã mất rồi. Và phương tiện để chúng tôi sống sót cũng biến mất. Cô làm tất cả chỉ để phí công thôi, Sabina.”
“Kairat!”
Erzan quát lên vì giọng điệu như đang oán trách Sabina, nhưng Kairat thậm chí chẳng thèm chớp mắt.
Barselda – người từ nãy đến giờ luôn cảnh giác với Sabina – giờ lại hoảng hốt, vội vàng chữa lời.
“Không, ý tôi là… tôi không phủ nhận việc cô đã cứu chúng tôi đâu. Nhờ cô mà tôi cũng thoát khỏi nỗi đau rồi.”
“Đúng chứ? Barselda. Sabina là ân nhân của chúng ta. Vậy nên đương nhiên phải… yêu thương… à không, phải biết ơn chứ.”
“Anh nói câu đó với tôi thì hơi quá đấy?”
Barselda cau mày, lùi xa khỏi Nazayev một chút trong lúc ngập ngừng chọn lời.
“Lý do tôi bảo các người rời đi là vì sợ Aleksei sẽ quay lại ngôi làng này.”
“Ngược lại đấy, Barselda. Nếu Sabina rời đi, Aleksei sẽ xóa sổ sự tồn tại của ngôi làng này.”
Kairat vừa phản bác lời Barselda vừa chống tay xuống đất đứng dậy. Biết chẳng ai đỡ mình, anh lảo đảo một cách nguy hiểm nhưng vẫn không đưa tay ra cầu cứu.
“Sabina là… pháp sư do Aleksei phái đến. Vì thế nếu cô ấy ở lại đây, chúng ta có thể dùng sự tồn tại của cô ấy làm điều kiện để đàm phán. Nhưng nếu Sabina rời khỏi làng, chúng ta sẽ chẳng còn gì để bảo vệ mình cả.”
“Kairat. Anh định nhờ người này bảo vệ chúng ta sao?”
“Hay cậu có cách nào khác? Giờ lời nguyền dừng thời gian đã biến mất, bị thương là sẽ chết đấy.”
Nghe Kairat trả lời, Barselda ngẩn người ra.
Không chỉ mình Barselda cảnh giác với Sabina vì cô là người Aleksei phái đến. Nhưng Barselda không đến mức vừa cảnh giác vừa trơ trẽn cầu cứu cô.
Hiểu được việc coi Sabina là ân nhân cứu làng – vì cô đã hấp thụ lời nguyền, khiến thời gian chảy trở lại.
Cũng hiểu việc cảnh giác với Sabina – vì cô là pháp sư do Aleksei, kẻ đã nguyền rủa cả làng, phái đến.
Nhưng vừa cảnh giác, vừa oán hận, mà vẫn cầu xin cô bảo vệ khỏi Aleksei? Barselda không hiểu nổi lời Kairat.
“Này, trong lúc tôi bị nguyền rủa thì mọi người bị sao vậy? Sao ai cũng biến thành kẻ không biết xấu hổ, không có lương tâm như anh Nazayev thế?”
“Barselda, có cần phải lấy anh làm ví dụ không?”
“Không phải anh lây cho mọi người đấy chứ?”
“Lây cái gì! Anh là vi khuẩn à?”
“Vi khuẩn còn ít hại hơn anh đấy. À không, giờ không phải lúc nói chuyện đó…”
“Này! Mày vừa nói cái gì hả Barselda!”
Tránh đòn truy vấn của Nazayev, Barselda bước tới gần Sabina. Sabina ra hiệu cho Erzan lùi lại.
“Chuyện của làng chúng tôi, chúng tôi tự lo được. Vậy nên các người cứ…”
“Bây giờ tôi không thể rời đi được, Barselda.”
“Tại sao?”
“Vì tôi đã hấp thụ lời nguyền, nên đây là việc tôi phải giải quyết.”
“Tại sao cô lại cố gắng đến thế? Cô chẳng được lợi lộc gì cả! Thậm chí chúng tôi còn đối địch với cô…”
“Nazayev đã nói rồi mà. Chính xác là như thế.”
“Hả?”
Đây là quê hương của Sabina. Họ là hàng xóm, là họ hàng xa của cô.
Vì thế cô không thể bỏ mặc họ chết.
Dù không thể nói rõ với Barselda.
“Kairat. Tôi không rành về thuật chú bằng anh. Vậy nên anh hãy nói cho tôi biết.”
“Biết gì?”
“Khi tập hợp bốn lõi vào một chỗ, sẽ hoàn thành loại thuật chú nào.”
Giận dữ. Mong muốn. Hận thù. Cam chịu.
Khi tách riêng bốn lõi, thời gian dừng lại. Đến đây thì đã được xác nhận qua lời nguyền Aleksei giáng xuống ngôi làng.
Nhưng giờ Sabina đã hấp thụ cả bốn lõi vào một thân xác, mà cơ thể cô chẳng hề có chuyện gì xảy ra.
Kairat từng nói nếu tập hợp bốn lõi sẽ tạo ra thuật chú bất tử bất diệt, hoặc thổi sự sống vào thứ gì đó. Nhưng với Sabina, ngoài việc có thể sử dụng thêm một lời nguyền mong muốn, cô không cảm thấy mình có thêm khả năng đặc biệt nào.
“Tôi đã nói rồi mà. Tài liệu nghiên cứu bị trộm mất.”
“Đó là nghiên cứu của anh. Chẳng lẽ anh không nhớ sao?”
Ánh mắt Kairat hướng về Apetite.
Apetite. Hiện thân của lời nguyền đầu tiên được tạo ra trước Sabina. Kẻ thất bại bị Aleksei vứt bỏ.
Nhờ có thực nghiệm thể ấy, Aleksei mới có thể tạo ra Sabina – hiện thân của cái chết.
“Nếu Apetite khai ra, tôi sẽ nói.”
“Tại sao đột nhiên lại đẩy qua cho tôi?”
“Tài liệu nghiên cứu của tôi. Anh đã dùng cách gì để lấy đi?”
Thuật chú bất tử bất diệt mà Kairat nghiên cứu. Trong vô số sách vở ở phòng thí nghiệm, anh đã tổng hợp thông tin quan trọng nhất thành bản kết quả cuối cùng.
Nếu kẻ trộm là Apetite – kẻ không biết chữ – thì hắn chẳng thể biết tài liệu nào là cốt lõi. Thà lấy hết sách vở rồi đưa cho Aleksei đọc và chọn lọc còn hơn.
Nếu kẻ trộm là Aleksei, thì trình tự thời gian không khớp. Một người đã rời làng hơn 20 năm trước, làm sao chỉ trong một đêm lẻn vào phòng thí nghiệm của Kairat và lấy tài liệu?
Tài liệu nghiên cứu quả thật mất, nhưng trong làng không có ai có khả năng lấy nó.
Chính vì sự thật ấy, Kairat đã sống 15 năm trong thời gian ngừng trôi nhờ thuật chú mình tạo ra, mà vẫn không suy ra được thủ phạm.
“Khả năng Aleksei tự tay lấy đi là rất thấp. Dù có khả năng quay về làng trong một đêm và đột nhập phòng thí nghiệm, Aleksei cũng không phải loại người tự tay làm chuyện trộm cắp.”
“Đúng thế. Anh ấy tuyệt đối không tự tay đi trộm. Những chuyện hèn hạ thế ấy anh ấy luôn sai người khác làm.”
Nazayev từ phía sau hùa theo, nhưng Kairat chẳng thèm để ý, tiếp tục nói.
“Apetite. Anh đã lấy bằng cách nào?”
“Tại sao anh lại nghĩ tôi là kẻ trộm?”
“Loại trừ từng người không phải thủ phạm bằng phương pháp loại trừ, thì cuối cùng chỉ còn lại anh thôi.”
Kairat hầu như chẳng bao giờ rời khỏi phòng thí nghiệm. Bỏ bữa là chuyện thường, thậm chí ngủ cũng ngủ luôn ở đó. Đến mức vợ mới cưới của anh còn gặp Camilla nhiều hơn gặp chồng mình.
Ngày chính xác tài liệu nghiên cứu bị mất thì anh không nhớ rõ, nhưng vì đó là tài liệu anh giữ khư khư đến phút cuối, nên anh nhớ rõ nó biến mất vào khoảng thời gian nào.
Đêm hôm đó, anh ngủ chập chờn trong phòng thí nghiệm vì mệt mỏi, rồi quyết định về nhà ngủ hẳn trên giường – đến lúc ấy, tài liệu vẫn còn nằm nguyên giữa giá sách.
Và sáng hôm sau, anh mới phát hiện nó đã mất.
Chỉ trong vài tiếng đồng hồ giữa đêm khuya, có kẻ đột nhập phòng thí nghiệm và lấy chính xác duy nhất bản kết quả cuối cùng. Dù biết chữ, nếu không am hiểu thuật chú thì chẳng thể chọn ngay được. Ngược lại, dù am hiểu thuật chú mà không biết chữ thì cũng chẳng nhận ra tài liệu nào quan trọng.
Vậy mà kẻ đó lấy đúng một cuốn duy nhất – bản kết quả cuối cùng.
Apetite đón nhận ánh mắt trừng trừng của Kairat bằng nụ cười nhếch mép, khoanh tay lại.
“Tôi bị hiểu lầm oan uổng nhiều rồi, nên cũng chẳng buồn thanh minh. Nhưng Kairat, tôi chưa từng bước chân vào phòng thí nghiệm của anh lần nào.”
“Vậy anh sai người biết chữ đi lấy à?”
“Vào thời điểm đó, tôi còn chưa có lời nguyền mong muốn điều khiển người khác cơ mà.”
“Vậy thì bằng cách nào…”
Ánh mắt Apetite hướng về Sabina và Erzan. Nhận ra sự nghi ngờ trong đôi mắt đen của cô, Apetite thoáng khó chịu.
Dù đã chuyển hết lời nguyền mong muốn cho Sabina, cô vẫn tiếp tục nghi ngờ hắn.
Giờ hắn chẳng còn chút sức mạnh nào, vậy mà vẫn bị cảnh giác. Khi còn mang lời nguyền, ánh mắt ấy mang lại cảm giác thích thú rợn người, nhưng giờ thành con người bình thường, hắn chỉ thấy khó chịu.
“Anh diễn kịch để trốn tránh trách nhiệm à? Hay là đang vùng vẫy cuối cùng? Trông xấu xí thật đấy, Kairat.”
“Anh đang nói cái quái gì vậy?”
“Camilla không có ở đây, cứ nói thật đi. Người đưa tài liệu nghiên cứu cho tôi chính là anh mà.”
“Nói bậy cái gì…!”
Kairat bật dậy khỏi chỗ ngồi. Vì vết thương mà lảo đảo, rồi lại ngồi phịch xuống, nhưng anh vẫn trợn mắt quát Apetite.
“Đó là báu vật của tao! Không phải để cho loại như mày xem đâu!”
“Vậy thì đừng sai trẻ con mang đến cho tôi chứ.”
“Trẻ con? Trẻ con gì! Lúc đó con tao còn chưa ra đời…!”
“Ủa? Vậy đứa trẻ đến đưa thư là ai?”
Apetite nghiêng đầu, nhướn mày vẻ ngạc nhiên. Mọi người xung quanh trợn tròn mắt.
Không chỉ vì lần đầu thấy Kairat – người dù bị thương vẫn giữ lễ độ – lại nổi khùng quát tháo, mà nội dung cuộc đối thoại còn kinh ngạc hơn.
“Tôi còn chẳng biết đó là tài liệu nghiên cứu. Chỉ đoán đại là mang cho Aleksei thôi.”
“Đứa trẻ mang tài liệu đó trông thế nào?”
Trước câu hỏi của Sabina, mắt Apetite híp lại. Hắn đang cố nhớ lại quá khứ, nhưng vốn dĩ trí nhớ Apetite không tốt lắm. Hơn nữa hắn luôn giữ khoảng cách với dân làng, trừ những kẻ nổi bật như Nazayev thì hầu như chẳng biết tên ai.
Aleksei hay Kairat thì vì cùng lứa tuổi nên hay gặp, nên biết mặt và tên, nhưng một đứa trẻ chỉ gặp một lần thì hắn chẳng nhớ nổi.
Khác lý do với Aleksei, nhưng Apetite cũng chẳng quan tâm đến dân làng.
“Rất nhỏ. Chỉ cao đến đầu gối tôi là cùng…”
“Nhớ gì về ngoại hình không? Giới tính?”
“Là bé gái. Chắc khoảng ba bốn tuổi.”
19 năm trước, một đứa trẻ đã lấy tài liệu nghiên cứu của Kairat và mang đến cho Apetite.
Ngôi làng vốn ít người biết chữ, huống chi đứa trẻ bốn năm tuổi thì càng chẳng hiểu gì về thuật chú hay tài liệu nghiên cứu.
“Nói lắp bắp vì còn quá nhỏ, nên tôi đương nhiên nghĩ là Kairat sai đến.”
“Apetite. Anh nhớ đứa trẻ nói gì với anh không?”
“…”
Apetite nhếch mép. Không phải vì không nhớ, mà vì không muốn bắt chước lời trẻ con.
Rồi hắn hắng giọng một cách gượng gạo, bắt chước giọng trẻ con líu lo.
«Cái này. Apetite chú mang cho Aleksei chú nhé.»
Vào lúc bình minh vừa ló dạng. Một bé gái tóc bạch kim trắng đến nhợt nhạt, hai tay ôm bó giấy trông nặng nề, đưa cho Apetite.
Đứa trẻ nhỏ xíu một mình đến tìm hắn vào sáng sớm thế này thì chắc chắn có người lớn sai đến. Apetite nghĩ vậy là đương nhiên.
Chữ viết nhỏ li ti trên giấy hắn không đọc được, nhưng trong làng, người biết chữ đủ để làm sách vở cũng chỉ đếm trên đầu ngón tay, nên hắn dễ dàng đoán ra chủ nhân.
«Cái này do Kairat làm à?»
Đứa trẻ gật đầu. Apetite hỏi tại sao lại đưa cho hắn, nhưng nó không trả lời. Chỉ lặp lại lời dặn mang cho Aleksei rồi chạy mất dạng. Apetite chẳng thấy lạ lẫm gì.
Đứa trẻ thì chỉ nhận việc đưa thư, nên không trả lời câu hỏi của người lạ là bình thường.
“Apetite. Ai sai đứa trẻ đó đến?”
“Làm sao tôi biết được? Tôi đương nhiên nghĩ là Kairat sai mà.”
“Lúc đó con của Kairat còn chưa ra đời mà anh nói thế?”
“Trước khi lính tràn vào thì trẻ con trong làng nhiều lắm. Tôi chẳng quan tâm nhà nào nên không biết đứa trẻ ấy thuộc về nhà nào.”
“Một đứa trẻ nhỏ xíu sao có thể một mình đến tìm anh được chứ!”
Sabina đang định truy vấn Apetite thì một ký ức sắc nhọn như tia chớp lóe lên trong đầu cô.
19 năm trước, một bé gái tóc bạch kim trắng đến nhợt nhạt, nói lắp bắp vì còn quá nhỏ.
Thời gian trong làng dừng lại từ 15 năm trước, nên nếu lúc đưa sách cho Apetite đứa trẻ khoảng ba bốn tuổi, thì đến khi thảm kịch xảy ra, nó sẽ khoảng bảy tám tuổi.
«Nếu không rời đi khi có anh ấy ở đây, chị cũng sẽ bị dừng lại đấy.»
Lời nói của Juldiz sáng hôm ấy vang lên rõ mồn một trong đầu Sabina.
Cô không hoàn toàn tin lời trẻ con, nhưng vẫn luôn để ý đến khả năng Juldiz là pháp sư.
‘Chẳng lẽ Juldiz đã nhìn thấy tương lai, trộm tài liệu nghiên cứu của Kairat rồi gửi cho cha mình? Tại sao chứ?’
Pháp sư là kẻ tiên tri tương lai.
Nếu Juldiz thực sự nhìn thấy tương lai, thì khi đưa tài liệu nghiên cứu của Kairat cho Aleksei, cô ấy hẳn cũng biết được bi kịch nào sẽ xảy ra với ngôi làng.
Vậy thì lẽ ra phải ngăn không cho tài liệu rơi vào tay Aleksei mới đúng, tại sao lại đưa đi chứ.
“Tôi muốn ở cùng chị và các anh…”
Lời nói lí nhí của đứa trẻ khi đưa cho Sabina vẫn không phai mờ.
Thấy sắc mặt Sabina ngày càng tái nhợt, Erzan lo lắng hỏi.
“Cô Sabina, cô ổn chứ ạ?”
“Tôi ổn… Không, không ổn chút nào. Không thể nào như vậy được. Không có lý do gì cả.”
“Ý cô là sao ạ?”
“Apetite. Kairat. Hai người có biết Juldiz là pháp sư không?”
“Juldiz?”
Tên người hoàn toàn bất ngờ bật ra, khiến nét mặt hai người đàn ông đều lộ vẻ ngạc nhiên.